home plate

home plate

The batter steps up to home plate, ready to swing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gôn nhà (trong bóng chày): "home plate" một tấm cao su hình ngũ giác nằmgóc của sân bóng chày, nơi người đánh bóng (batter) đứng. Đây một trong bốn gôn (base) người chạy (base runner) phải chạm vào để ghi điểm (score). Nếu người chạy không chạm vào "home plate", điểm số sẽ không được công nhận.
dụ sử dụng
  • (Người đánh bóng đứnggôn nhà, chờ ném của người ném bóng.)
  • (Anh ấy phán quyết rằng người chạy đã không chạm vào gôn nhà, vậy chạy đó không được tính điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cross home plate": vượt qua gôn nhà (nghĩa bóng ghi điểm).

    • The player crossed home plate after hitting a home run. (Cầu thủ đã vượt qua gôn nhà sau khi đánh một home run.)
  • "home plate umpire": trọng tài gôn nhà, người đứng sau "home plate" để quan sát phán quyết các ném bóng.

    • The home plate umpire called the pitch a strike. (Trọng tài gôn nhà đã gọi ném đó một strike.)
Biến thể từ gần giống
  • Home (n): gôn nhà, cũng tên gọi tắt của "home plate" trong ngữ cảnh bóng chày.

    • He slid into home safely. (Anh ấy trượt vào gôn nhà an toàn.)
  • Plate (n): tấm, phiến; trong bóng chày, từ này thường dùng để chỉ "home plate".

    • The pitcher threw the ball over the plate. (Người ném bóng đã ném bóng qua gôn nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Home base: gôn nhà (cũng một thuật ngữ trong bóng chày, ít phổ biến hơn "home plate").
  • The dish: (từ lóng) gôn nhà, thường được các cầu thủ hoặc bình luận viên sử dụng.
    • The catcher blocked the dish to prevent the runner from scoring. (Người bắt bóng đã chặn gôn nhà để ngăn người chạy ghi điểm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "home plate", nhưng có thể kết hợp với động từ "touch" hoặc "cross":
    • Touch home plate: chạm vào gôn nhà.
    • Cross home plate: vượt qua gôn nhà.
Thành ngữ liên quan
  • "Safe at home plate": an toàn khi chạm gôn nhà, dùng để chỉ một cầu thủ chạy thành công không bị loại.

    • The umpire signaled that he was safe at home plate. (Trọng tài ra hiệu rằng anh ấy đã an toàn khi chạm gôn nhà.)
  • "Step up to the plate": (nghĩa bóng) đối mặt với thử thách hoặc chịu trách nhiệm (bắt nguồn từ hành động người đánh bóng bước lên gôn nhà).

    • It's time for the new manager to step up to the plate and solve the problem. (Đã đến lúc người quản lý mới phải đối mặt với thử thách giải quyết vấn đề.)

Từ gần giống